đút tỏm

đút tỏm

Mẹ đút tỏm một thìa cháo cho em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, khẩu ngữ):
    • Đưa thức ăn vào miệng một cách nhanh, gọn, thường dùng tay hoặc dụng cụ nhỏ: "đút tỏm" mô tả hành động cho thức ăn vào miệng, đặc biệt khi ăn vội hoặc ăn những món nhỏ, dễ nuốt. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Lấy tay đưa đồ vào miệng một cách thô sơ: "đút tỏm" cũng có thể chỉ hành động nhồi nhét thức ăn vào miệng không cần dùng thìa, đũa.
dụ sử dụng
  • (Mẹ đưa nhanh miếng bánh vào miệng đứa trẻ.)
  • (Anh ấy nhồi hết nắm xôi vào miệng một cách vội vã.)
  • ( cụ cho viên kẹo vào miệng cháu một cách nhanh gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đút tỏm vào mồm": nhấn mạnh hành động đưa thức ăn vào miệng một cách thô thiển, thiếu lịch sự.

    • Thằng đút tỏm cả tay vào mồm. (Đứa trẻ nhồi cả tay vào miệng khi ăn.)
  • "đút tỏm cho nhau": dùng trong ngữ cảnh thân mật, chỉ việc người này đưa thức ăn cho người kia.

    • Hai đứa ngồi đút tỏm cho nhau như trẻ con. (Hai người ngồi cho nhau ăn một cách thân thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Đút (động từ): đưa vào, nhét vào (nói chung, không chỉ miệng).

    • Đút tay vào túi. (Cho tay vào túi.)
  • Tỏm (từ tượng thanh): âm thanh khi nuốt hoặc nhai nhanh.

    • Nhai tỏm tỏm. (Nhai phát ra tiếng tỏm tỏm.)
  • Nhồi (động từ): nhét đầy, đưa vào một cách mạnh mẽ.

    • Nhồi cơm vào miệng. (Đưa cơm vào miệng một cách vội vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhét vào mồm: hành động đưa thức ăn vào miệng một cách thô sơ, thiếu tế nhị.
  • Cho vào miệng: hành động chung, không nhấn mạnh tốc độ hay cách thức.
  • Nuốt chửng: nuốt nhanh, không nhai kỹ.
Thành ngữ liên quan
  • Đút tỏm như vịt: ăn nhanh, nuốt vội, không nhai.
    • Thằng đút tỏm như vịt, chẳng kịp thở. (Đứa trẻ ăn nhanh đến mức không kịp thở.)